Chào bạn, trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng chứng tỏ vai trò quan trọng của mình trong nhiều lĩnh vực, và y tế không phải là ngoại lệ. Năm 2025 đánh dấu những bước tiến vượt bậc trong việc ứng dụng AI vào thực tiễn y khoa, mang đến những giải pháp tiên tiến, hiệu quả và chính xác hơn trong việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Từ việc chẩn đoán bệnh tật đến hỗ trợ điều trị và quản lý bệnh viện, AI đang dần thay đổi bộ mặt của ngành y tế. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá những ứng dụng thực tế đầy tiềm năng của trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực y tế tại Việt Nam và trên thế giới.
1. AI trong chẩn đoán bệnh: “Đôi mắt” tinh tường của y học hiện đại

Một trong những ứng dụng nổi bật nhất của AI trong y tế là khả năng hỗ trợ chẩn đoán bệnh. Các hệ thống AI có thể phân tích lượng lớn dữ liệu y tế như hình ảnh y tế (X-quang, CT scan, MRI), kết quả xét nghiệm, và hồ sơ bệnh án điện tử để phát hiện các dấu hiệu bệnh tật một cách nhanh chóng và chính xác, đôi khi còn vượt trội hơn cả con người.
- Phân tích hình ảnh y tế: AI có thể được huấn luyện để phát hiện sớm các bệnh lý nguy hiểm như ung thư (ung thư vú, ung thư phổi), bệnh tim mạch và các bất thường khác trên hình ảnh y tế. Google Health cũng đang nghiên cứu và ứng dụng AI để cải thiện khả năng phát hiện ung thư phổi. Bệnh viện Bạch Mai tại Việt Nam cũng đã ứng dụng AI và các giải pháp công nghệ để sàng lọc và chẩn đoán sớm ung thư vú.
- Phân tích dữ liệu xét nghiệm: AI có thể phân tích kết quả xét nghiệm máu, nước tiểu và các loại xét nghiệm khác để phát hiện các dấu hiệu bất thường và hỗ trợ bác sĩ trong việc đưa ra chẩn đoán chính xác.
- Hỗ trợ chẩn đoán từ xa: AI giúp các chuyên gia y tế có thể chẩn đoán bệnh từ xa, đặc biệt hữu ích ở các vùng sâu vùng xa hoặc trong các trường hợp cần hội chẩn nhanh chóng.
2. AI trong điều trị bệnh: “Người trợ lý” đắc lực của bác sĩ
AI không chỉ dừng lại ở việc chẩn đoán mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị bệnh.
- Lập kế hoạch điều trị cá nhân hóa: AI có thể phân tích dữ liệu bệnh nhân để đề xuất các phác đồ điều trị tối ưu và phù hợp nhất với từng cá nhân, tăng hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.
- Hỗ trợ phẫu thuật robot: AI được tích hợp trong các robot phẫu thuật, giúp bác sĩ thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp với độ chính xác cao hơn và xâm lấn tối thiểu.
- Theo dõi và quản lý bệnh nhân từ xa: AI có thể giúp theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân tại nhà, cảnh báo sớm các dấu hiệu bất thường và hỗ trợ bệnh nhân tuân thủ phác đồ điều trị. Intel cũng nhấn mạnh vai trò của AI trong việc hiện thực hóa các sáng kiến chăm sóc sức khỏe từ xa.
- Phát triển thuốc mới: AI đang được sử dụng để phân tích dữ liệu lớn về dược phẩm và bệnh tật, giúp các nhà khoa học khám phá và phát triển các loại thuốc mới hiệu quả hơn.
3. AI trong quản lý bệnh viện: “Bộ não” thông minh cho hệ thống y tế

AI còn có nhiều ứng dụng quan trọng trong việc quản lý hoạt động của bệnh viện và hệ thống y tế.
- Tối ưu hóa lịch hẹn và quản lý bệnh nhân: AI có thể giúp quản lý lịch hẹn khám bệnh, tối ưu hóa việc sắp xếp giường bệnh và giảm thời gian chờ đợi cho bệnh nhân.
- Quản lý hồ sơ bệnh án điện tử (EMR): AI giúp quản lý, phân tích và trích xuất thông tin từ hồ sơ bệnh án điện tử một cách hiệu quả, hỗ trợ bác sĩ trong việc đưa ra quyết định lâm sàng. VinBrain cũng đề cập đến vai trò của AI trong quản lý khám chữa bệnh.
- Dự đoán dịch bệnh: AI có thể phân tích dữ liệu về dịch tễ học và các yếu tố liên quan để dự đoán sự bùng phát của dịch bệnh, giúp các cơ quan y tế có thể chuẩn bị và ứng phó kịp thời.
- Hỗ trợ quản lý nguồn lực: AI có thể giúp bệnh viện quản lý hiệu quả các nguồn lực như nhân lực, vật tư và thiết bị y tế.
4. Tiềm năng và thách thức của AI trong y tế tại Việt Nam

Việt Nam đang có những bước đầu trong việc ứng dụng AI vào lĩnh vực y tế. Bệnh viện Bạch Mai là một ví dụ điển hình về việc sử dụng AI trong sàng lọc ung thư vú. Với sự phát triển của công nghệ và sự đầu tư từ nhà nước và các doanh nghiệp, tiềm năng ứng dụng AI trong y tế tại Việt Nam là rất lớn.
Tuy nhiên, cũng có những thách thức cần vượt qua như vấn đề về dữ liệu (chất lượng, tính đồng bộ và khả năng truy cập), cơ sở hạ tầng công nghệ, đội ngũ nhân lực có chuyên môn về AI trong y tế và các vấn đề về đạo đức và pháp lý liên quan đến việc sử dụng AI trong chăm sóc sức khỏe.
Kết luận: AI – “Bước tiến” quan trọng cho tương lai y học
Trí tuệ nhân tạo đang mở ra một kỷ nguyên mới cho y học, mang đến những công cụ mạnh mẽ để chẩn đoán, điều trị và quản lý bệnh tật hiệu quả hơn. Với những ứng dụng thực tế đầy tiềm năng, AI hứa hẹn sẽ đóng góp to lớn vào việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng tại Việt Nam và trên toàn thế giới trong năm 2025 và những năm tiếp theo. Việc tiếp tục nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI một cách có trách nhiệm sẽ là chìa khóa để hiện thực hóa những lợi ích to lớn mà công nghệ này mang lại cho ngành y tế.